So sánh VinFast VF 8
| Eco | Plus | |
|---|---|---|
| Màu sắc | 4 màu tiêu chuẩn và 3 màu nâng cao | 4 màu tiêu chuẩn và 3 màu nâng cao |
| Công suất | 201 hp | 402 hp |
| Quãng đường di chuyển | 562 km (theo NEDC) | 457 km (theo WLTP) |
| Trợ lý ảo | Trợ lý ảo ViVi | Trợ lý ảo ViVi |
Giá xe:
Giá xe:
*Chỉ dành cho phiên bản Plus
Áp dụng đổi xe xăng sang điện
Giảm thêm ưu đãi đặc quyền
| Ngân hàng | Tỷ lệ & Thời gian | Trả trước dự kiến | Lãi suất | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|
|
|
85% giá trị xe Thời gian vay: 8 năm |
175.230.700 đ
(15% Xe + Chi phí đăng ký)
|
10.4%/năm Cố định 12 tháng |
Không chứng minh thu nhập. LS 7% cố định 3 năm nếu không giảm 6% giá xe.
|
Sacombank
|
80% giá trị xe Thời gian vay: 8 năm |
226.180.700 đ
(20% Xe + Chi phí đăng ký)
|
10%/năm hoặc 11% cố định 24 tháng Cố định 24 tháng |
Duyệt hồ sơ nhanh. LS 7% cố định 3 năm nếu không giảm 6% giá xe.
|
Shinhan Bank
|
80% giá trị xe Thời gian vay: 8 năm |
226.180.700 đ
(20% Xe + Chi phí đăng ký)
|
9.5%/năm Cố định 24 tháng |
Yêu cầu chứng minh thu nhập. Lãi suất ổn định nhất.
|
|
|
80% - 100% giá trị xe Thời gian vay: 7 năm |
22.380.700 đ
(Vay 100% - Chỉ trả phí ĐK)
|
8.9%/năm 12 tháng đầu |
Vay >80% bắt buộc dùng gói lãi suất ưu đãi của VinFast.
|
VietCredit
|
100% giá trị xe Thời gian vay: 5 năm |
22.380.700 đ
(Chỉ trả chi phí đăng ký)
|
12%/năm Toàn thời gian |
Thủ tục đơn giản, giải ngân cực nhanh cho xe điện.
|
Tiến trình tự động chạy (3s/mốc) - Chạm để xem chi tiết
| Eco | Plus | |
|---|---|---|
| Màu sắc | 4 màu tiêu chuẩn và 3 màu nâng cao | 4 màu tiêu chuẩn và 3 màu nâng cao |
| Công suất | 201 hp | 402 hp |
| Quãng đường di chuyển | 562 km (theo NEDC) | 457 km (theo WLTP) |
| Trợ lý ảo | Trợ lý ảo ViVi | Trợ lý ảo ViVi |
Đăng ký nhận thông tin chương trình khuyến mãi & giảm giá của Vinfast.
Đại lý Vinfast Bình Dương - Sài Gòn cam kết hỗ trợ khách hàng mua xe Vinfast với giá tốt nhất trên toàn đại lý.

